Sau phán quyết của toà: thuế quan của Trump “reset”, nhưng chuỗi cung ứng châu Á–Thái Bình Dương lại căng thẳng

0
12
15% US tariff after court order

Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ ngày 20/02/2026 phán quyết rằng International Emergency Economic Powers Act (IEEPA) không trao thẩm quyền áp thuế nhập khẩu. Vì vậy, hệ thống thuế quan của Mỹ không hẳn “đổi mục tiêu”, mà chủ yếu là “đổi nền tảng pháp lý” để triển khai.
Với các nhà xuất khẩu châu Á–Thái Bình Dương, ý nghĩa thực tế rất rõ: xuất hiện ràng buộc mới, rủi ro về thời điểm tăng lên, nhưng rủi ro thuế quan không biến mất. Tác động sẽ phản ánh ngay vào định giá, độ chắc chắn của giao hàng, và dòng tiền cùng mức ổn định của nhà cung cấp.

Phán quyết này thực sự thay đổi điều gì

Điểm bị “siết” lại là lợi thế của cơ chế cũ: có thể hành động nhanh và mở rộng rộng. Dưới IEEPA, thuế quan dựa nhiều vào quyền hạn khẩn cấp hơn là quy trình theo luật thương mại vốn thiết kế riêng cho thuế. Vì thế, cơ chế kiểm soát thủ tục đối với phạm vi áp dụng, mức thuế, và thời hạn thường bị xem là yếu hơn.
Kết quả là thuế có thể được điều chỉnh nhanh, áp rộng, và có ít “phanh” thủ tục hơn.

Chỉ vài giờ sau phán quyết, Nhà Trắng ban hành lệnh chấm dứt các khoản thuế ad valorem bổ sung (thuế tính theo trị giá) được áp theo nhiều sắc lệnh hành pháp dựa trên IEEPA. Với cơ quan hải quan Mỹ, đây là bước thực thi cần thiết trước khi dừng thu thực sự.

Thay thế bằng gì, và khác nhau ra sao trong thực tế vận hành

Chính quyền chuyển sang Section 122 của Trade Act of 1974, cho phép áp import surcharge tạm thời, nhưng kèm hai “khung cứng” mà IEEPA không có: trần 15% và thời hạn tối đa 150 ngày, trừ khi Quốc hội gia hạn.
Với chuỗi cung ứng, khác biệt đầu tiên là có “hạn dùng” rõ ràng về mặt pháp lý. Khi có mốc hết hạn, động lực đẩy hàng sớm (front-loading) tăng lên, và việc mở lại đàm phán hợp đồng cũng diễn ra dày hơn theo chu kỳ ngắn.

Khác biệt thứ hai là “hình dạng” của thuế. Các báo cáo cho thấy sau phán quyết, chính sách khởi đầu bằng mức đồng loạt 10%, rồi nhanh chóng tăng lên 15%.
Thuế đồng loạt có thể làm giảm những mức “đỉnh” cực cao ở một số quốc gia, nhưng chi phí tổng thể sẽ tăng cho tất cả. Tác động vì thế hai chiều: doanh nghiệp từng chịu mức “reciprocal” rất cao có thể thấy áp lực một phần hạ xuống, còn doanh nghiệp trước đó ở mức thấp sẽ bị “kéo lên” theo mặt bằng mới.

Vì sao 10% và 15% khác nhau nhiều trong cảm nhận

10% giống như “phương án dự phòng” ngay sau phán quyết. Nhưng việc tăng nhanh lên 15% là thay đổi đáng kể, vì 15% là mức trần tối đa Section 122 cho phép.
Trong vận hành, 10% đôi khi còn có thể hấp thụ bằng chiết khấu, tối ưu chi phí logistics, và điều chỉnh biên lợi nhuận. Khi lên 15%, nhiều nhà nhập khẩu sẽ phải mở lại hợp đồng, điều chỉnh danh mục sản phẩm, và siết mạnh chiến lược về xuất xứ (origin) cùng phân loại mã HS (classification), vì con số đã quá lớn để coi là dao động ngắn hạn.

Một chỉ báo giúp thấy rõ sự khác biệt là effective tariff rate (mức thuế hiệu dụng). Yale Budget Lab cho biết: trước khi thuế IEEPA bị “gỡ”, mức thuế hiệu dụng bình quân khoảng 16%; ngay sau phán quyết giảm xuống 9,1%; rồi sau khi thuế theo Section 122 được áp, tăng trở lại khoảng 13,7%.
Đây không phải bức tranh chính xác cho mọi ngành, nhưng phản ánh trục chính: gánh nặng giảm một đoạn ngắn, rồi lại bị đẩy lên.

Phản ứng của châu Á–Thái Bình Dương: thận trọng, phê phán, và tìm “khoảng xoay”

Nhật Bản nói sẽ xem xét phán quyết và động thái của Mỹ rồi “ứng xử phù hợp”, trong khi một nhân vật cấp cao của đảng cầm quyền công khai chỉ trích mức thuế mới.
Đây là cách phản ứng quen thuộc của đồng minh: tránh leo thang qua kênh chính thức, nhưng vẫn phải phát tín hiệu cho chính trị trong nước.

Trung Quốc nói đang “đánh giá toàn diện” và kêu gọi Washington gỡ bỏ “các biện pháp thuế quan đơn phương liên quan” đối với các đối tác thương mại. Cách diễn đạt này không đóng khung là chuyện “chỉ Trung Quốc”, mà đặt trong vấn đề rộng hơn về biện pháp đơn phương.
Tại Hồng Kông, Trung Quốc, lãnh đạo tài chính gọi sự việc là “fiasco”, nhấn mạnh giá trị của tính dự đoán, và nêu vị thế “lãnh thổ hải quan riêng” của Hồng Kông như một điểm tựa về khả năng chống chịu trong giai đoạn thuế quan biến động.
Tại Đài Loan, Trung Quốc, nội các nói theo dõi sát và nêu sự không chắc chắn về cách Mỹ sẽ triển khai các thỏa thuận thương mại đã đạt với đối tác. Với các nhà xuất khẩu thiên về công nghệ, nỗi lo thường không dừng ở một đợt surcharge, mà còn ở các bước tiếp theo như điều tra theo Section 301.

Ở Thái Lan, có nhận định rằng phán quyết có thể kích hoạt một làn sóng front-loading mới, khi các bên chạy đua đưa hàng vào Mỹ trước những bước đi thuế quan tiếp theo.
front-loading có thể làm số liệu xuất khẩu ngắn hạn đẹp hơn, nhưng thường để lại “hố nhu cầu” về sau và làm kế hoạch sản xuất chao đảo. Đây là lúc rủi ro lao động và tăng ca dễ bộc lộ.

Có thông tin rằng Ấn Độ đã lùi chuyến thăm dự kiến của một phái đoàn thương mại Mỹ sau phán quyết, thể hiện sự thận trọng khi “mặt bằng thuế” đang được thiết lập lại.

Reuters cũng nói Hàn Quốc phát tín hiệu tiếp tục hợp tác, nhưng theo dõi rủi ro Mỹ có thể dùng công cụ thương mại khác để gia tăng áp lực.
Tóm lại, “đường ống pháp lý” đổi, nhưng khả năng dùng các đòn bẩy khác không mất đi.

Vì sao đây không chỉ là trade compliance, mà là vấn đề chuỗi cung ứng có trách nhiệm

Cú sốc thuế quan thường được đẩy xuống chuỗi cung ứng dưới dạng áp lực chi phí. Từ đó phát sinh rủi ro xã hội và quản trị. Khi người mua gặp chi phí tăng đột ngột, họ có thể rút ngắn lead time, ép giá, hoặc làm đơn hàng kém chắc chắn hơn. Ở cấp nhà máy, điều này dễ dẫn tới tăng ca quá mức, áp lực tiền lương, gia công lại không được phê duyệt, và kênh khiếu nại yếu đi. Bản thân biến động trở thành một yếu tố rủi ro nhân quyền.

Phán quyết làm hẹp một con đường “tăng thuế tức thì”, nhưng chính quyền đã phát tín hiệu sẽ dùng thẩm quyền khác và các cuộc điều tra khác để giữ áp lực.
Vì vậy, câu hỏi về sức chống chịu của nhà cung cấp châu Á–Thái Bình Dương không chỉ là “hôm nay thuế bao nhiêu”. Câu hỏi là doanh nghiệp có hấp thụ được biến động thuế mà không gây hại cho lao động, không mắc lỗi tuân thủ, và không đẩy nhà cung cấp vào nguy cơ đổ vỡ hay không.

Điều các lãnh đạo chuỗi cung ứng châu Á–Thái Bình Dương nên rút ra từ lần “reset” này

Có thể xem hệ thống sau phán quyết như một chu kỳ mới với ba đặc điểm: có giới hạn thời gian theo luật, có trần mức thuế, và vẫn có thể theo sau bởi các biện pháp dài hơi hơn theo các luật thương mại khác của Mỹ.

Doanh nghiệp ứng phó tốt thường làm ba việc. Thứ nhất, quy định rõ trách nhiệm thuế quan trong hợp đồng và điều khoản giá, để tránh tranh chấp bùng lên khi hàng đang trên đường. Thứ hai, siết kiểm soát xuất xứ, phân loại, và định giá tính thuế (valuation), vì sai sót giờ kéo theo hệ quả tiền mặt lớn hơn. Thứ ba, xây “kỷ luật mùa cao điểm” với nhà cung cấp, để việc đẩy hàng sớm và đơn gấp không biến thành rủi ro lao động.

Đó là hình hài của “độ linh hoạt về thuế” trong năm 2026. Tòa án làm hẹp một lối đi, nhưng áp lực thương mại vẫn còn nguyên.

Oh hi there 👋
It’s nice to meet you.

Sign up to receive awesome content in your inbox, every month.

We don’t spam! Read our privacy policy for more info.

This article is also available in: বাংলাদেশ (Bengali) 简体中文 (Chinese (Simplified)) 繁體中文 (Chinese (Traditional)) English हिन्दी (Hindi) Indonesia (Indonesian) 日本語 (Japanese) 한국어 (Korean) Melayu (Malay) Punjabi Tamil ไทย (Thai)

Leave a reply