Cú sốc Hormuz: chiến tranh Mỹ-Israel-Iran có ý nghĩa gì đối với thương mại bền vững ở châu Á

Cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran nay không còn chỉ là một vấn đề an ninh của Trung Đông. Nó đang trở thành một cú sốc về thương mại, năng lượng và vận tải biển, tác động trực tiếp đến các chuỗi cung ứng của châu Á. Đồng thời, diễn biến này cũng cho thấy rõ hơn rằng khả năng chống chịu, sự linh hoạt thích ứng và tính bền vững từ lâu đã gắn bó chặt chẽ với nhau trong hoạt động kinh doanh thực tế.
Một cuộc chiến ở xa, nhưng tác động đang nhanh chóng lan tới châu Á
Đối với châu Á, xung đột này hoàn toàn không phải chuyện xa vời. Khu vực này từ lâu đã phụ thuộc rất lớn vào eo biển Hormuz, trong khi đây lại là một trong những tuyến vận chuyển dầu thô và khí tự nhiên hoá lỏng quan trọng nhất thế giới. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, trong năm 2025, khoảng 15 triệu thùng dầu thô mỗi ngày đã đi qua eo biển Hormuz. Bên cạnh đó, một lượng lớn sản phẩm dầu tinh chế và LNG cũng được vận chuyển qua tuyến này, với phần lớn đích đến là các thị trường châu Á. Điều đó có nghĩa là nếu dòng chảy năng lượng từ khu vực Vùng Vịnh bị gián đoạn, châu Á sẽ là một trong những khu vực lớn đầu tiên cảm nhận được cú sốc thương mại.
Tác động đó đã hiện rõ. Ngày 30 tháng 3, Reuters đưa tin giá dầu Brent đã tăng lên khoảng 115 USD/thùng, cao hơn gần 60% so với ngày 27 tháng 2. Giá của một số sản phẩm nhiên liệu tinh chế tại châu Á cũng đã tăng gấp đôi. Cuộc chiến bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 với các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran đã khiến eo biển Hormuz gần như tê liệt, đồng thời nhanh chóng biến một cuộc đối đầu địa chính trị thành cú sốc chi phí trực tiếp đối với toàn bộ hệ thống kinh doanh của châu Á.
Đây không chỉ là câu chuyện giá dầu tăng
Nếu chỉ xem tình hình hiện nay là một đợt tăng giá dầu nữa, cách nhìn đó sẽ quá đơn giản. Với thương mại châu Á – Thái Bình Dương, vấn đề thật sự là năng lượng, vận tải biển, bảo hiểm, hàng tồn kho và tài chính của nhà cung ứng đang cùng lúc chịu áp lực. Khi chi phí nhiên liệu tăng vọt, tuyến vận tải biển trở nên bất định, bảo hiểm hàng hải bị siết chặt hơn và thời gian giao hàng kéo dài, tác động sẽ không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng. Nó nhanh chóng lan sang biên lợi nhuận sản xuất, nhu cầu vốn lưu động, hợp đồng vận tải, giá tiêu dùng và khả năng tồn tại của các nhà cung ứng.
Đó là lý do vì sao tình hình hiện tại có liên hệ trực tiếp với thương mại bền vững. Thương mại bền vững không chỉ là câu chuyện một nhà máy có tuân thủ tiêu chuẩn lao động và môi trường trong giai đoạn ổn định hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là khi chuỗi cung ứng chịu áp lực lớn, toàn bộ hệ thống có thể tiếp tục vận hành hay không, đồng thời có thể tránh đẩy chi phí và rủi ro bổ sung sang cho người lao động, các nhà cung ứng nhỏ và vừa hoặc môi trường hay không. Một hệ thống trông có vẻ có trách nhiệm trong thời kỳ bình thường có thể bộc lộ hành vi rất khác khi khủng hoảng xảy ra. Cuộc chiến này đang kiểm nghiệm chính sự khác biệt đó trong thực tế.
Eo biển Hormuz không chỉ là một cái tên trên bản đồ, mà là một rủi ro thực sự đối với năng lực chống chịu
Trong các thảo luận chính sách, eo biển Hormuz đôi khi nghe có vẻ trừu tượng. Nhưng với châu Á, đây là một nguồn tổn thương rất cụ thể. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, trong năm 2025, lượng dầu đi qua eo biển Hormuz chiếm khoảng một phần tư thương mại dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển của thế giới, còn LNG chiếm khoảng một phần năm tổng lượng toàn cầu. Phần lớn lượng LNG đó cũng đổ về châu Á. Mặc dù có một số tuyến đường ống thay thế tại khu vực Vùng Vịnh, công suất của các tuyến đó hoàn toàn không đủ để thay thế lưu lượng thông thường nếu tình trạng gián đoạn kéo dài.
Đó là lý do phản ứng của thị trường lại gay gắt đến vậy. Reuters mô tả tình hình hiện nay là gần với “kịch bản xấu nhất”, bởi nguồn cung thực tế có thể giảm đáng kể trong khi cơ sở hạ tầng năng lượng tại Vùng Vịnh vẫn nằm trong vùng rủi ro. Barclays ước tính rằng nếu eo biển Hormuz bị phong toả trong thời gian dài, thị trường có thể mất từ 13 đến 14 triệu thùng nguồn cung mỗi ngày. Ngay cả khi kịch bản cực đoan đó cuối cùng không xảy ra đầy đủ, việc các thị trường và các chính phủ đang nghiêm túc xem xét khả năng này cũng đã đủ để cho thấy hệ thống hiện nay mong manh đến mức nào.
Sự gián đoạn vận tải biển có thể nhanh chóng biến thành khủng hoảng chuỗi cung ứng
Vấn đề không dừng lại ở giá dầu và khí đốt. Theo Reuters, cuộc chiến này đã làm xáo trộn các mô hình vận tải biển, làm giảm ý chí đi lại của các tàu chở dầu, làm gia tăng lo ngại về rủi ro chiến tranh, đồng thời buộc các doanh nghiệp phải liên tục theo dõi cơ sở hạ tầng năng lượng và sự di chuyển của tàu thuyền. Khi tàu thuyền do dự trong việc đi qua các tuyến thông thường, các công ty bảo hiểm định giá lại rủi ro và các điều kiện về cước phí thay đổi nhanh chóng, các nhà sản xuất và thương nhân tại châu Á sẽ phải chịu áp lực thương mại rộng lớn hơn nhiều.
Lý do rất đơn giản. Sự gián đoạn vận tải biển làm thay đổi chu kỳ giao hàng. Nguyên liệu thô, hoá chất, nhiên liệu và hàng hoá trung gian sẽ đến cảng chậm hơn. Điều này buộc các doanh nghiệp phải sử dụng những tuyến thay thế có chi phí cao hơn, đồng thời làm suy yếu khả năng dự đoán trong quản lý cảng và lập kế hoạch tồn kho. Trong các lĩnh vực như dệt may, hoá chất, nhựa, hàng tiêu dùng, chế biến thực phẩm và điện tử, những thay đổi này ảnh hưởng đồng thời đến cả chi phí và thời hạn giao hàng. Vì vậy, khi chính hệ thống vận tải kết nối sản xuất với thị trường đang ở dưới áp lực, không thể tiếp tục bàn về thương mại bền vững chỉ trong phạm vi bên trong nhà máy.
Châu Á vốn đã ở trong trạng thái chịu áp lực cao
Cú sốc hiện nay không ập đến một hệ thống vốn đang ổn định. Vận tải biển toàn cầu trước đó đã ở trong trạng thái bất ổn do tình hình tại Biển Đỏ, các hải trình dài hơn và chi phí tăng cao. Theo báo cáo Review of Maritime Transport 2025 của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển, thương mại hàng hải trong năm 2025 đã bước vào năm mới trong tình trạng chịu áp lực, với sự gián đoạn tuyến đường, bất định về logistics và rủi ro thương mại kéo dài. Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng mới tại Vùng Vịnh đã chồng thêm lên một hệ thống vốn chưa thực sự trở về trạng thái bình thường.
Điều này rất quan trọng. Khi các doanh nghiệp phải đối mặt với cú sốc này nối tiếp cú sốc khác, khả năng chống chịu của họ sẽ dần bị bào mòn. Một cuộc khủng hoảng đơn lẻ có thể vẫn còn được xử lý bằng hàng tồn kho an toàn, đổi tuyến tạm thời hoặc điều chỉnh thương mại. Nhưng nếu một cú sốc vừa qua thì cú sốc tiếp theo lại tới, chi phí sẽ tiếp tục chồng chất, khoảng thời gian để lập kế hoạch sẽ ngày càng ngắn, và áp lực lên các nhà cung ứng sẽ ngày càng nặng hơn. Vì thế, đối với các chuỗi cung ứng của châu Á, cuộc chiến này không phải một sự kiện biệt lập. Nó là một phép thử lớn nữa trong một giai đoạn bất ổn kéo dài.
Đối với một số nền kinh tế châu Á, cú sốc LNG có thể còn nặng nề hơn cả giá dầu tăng
Giá dầu thường chiếm các tiêu đề lớn, nhưng với một số nền kinh tế châu Á, cú sốc LNG có thể còn gây tổn hại mạnh hơn. Ngày 26 tháng 3, Reuters đưa tin rằng cuộc chiến này đã làm suy yếu triển vọng xuất khẩu LNG của Qatar và làm thay đổi quỹ đạo tăng trưởng nhu cầu tại châu Á. Giá LNG tại châu Á đã tăng 143% kể từ khi chiến tranh bắt đầu. Đồng thời, dự báo tăng trưởng nguồn cung LNG toàn cầu cho năm 2026 cũng đã bị điều chỉnh giảm đáng kể.
Điều này quan trọng bởi vì với một số nền kinh tế châu Á, LNG không phải là một loại nhiên liệu bổ sung. Nó là nhiên liệu quan trọng giúp duy trì cân bằng cho hệ thống điện và sản xuất công nghiệp. Reuters cho biết Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan nằm trong nhóm thị trường bị tác động nhanh nhất khi giá tăng vọt. Các nước này hiện đang đối mặt với áp lực suy giảm nhu cầu, nguy cơ phân bổ năng lượng hoặc thậm chí quay lại với than đá. Nói cách khác, cuộc chiến này không chỉ làm năng lượng trở nên đắt đỏ hơn, mà còn đang thực sự thay đổi lựa chọn nhiên liệu của các quốc gia. Hệ quả của điều đó sẽ tác động trực tiếp đến lượng phát thải, tài chính công và tính liên tục của sản xuất công nghiệp.
Nhiều quốc gia đã bước vào chế độ khẩn cấp hoặc cận khẩn cấp
Mức độ nghiêm trọng của tình hình hiện nay còn được thể hiện qua việc nhiều quốc gia trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã bắt đầu áp dụng các biện pháp khẩn cấp, bảo vệ hoặc quản lý khủng hoảng dưới nhiều hình thức khác nhau. Những biện pháp này không hoàn toàn giống nhau, và cũng không phải tất cả đều là “tình trạng khẩn cấp” được công bố chính thức. Tuy nhiên, xét tổng thể, chúng cho thấy cú sốc về năng lượng và thương mại đang đẩy các quốc gia vào trạng thái quản trị với mức cảnh giác cao hơn nhiều.
Tại Nhật Bản, chính phủ đã sử dụng nguồn dự trữ và yêu cầu hành động phối hợp từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế. Reuters cũng cho biết Nhật Bản sẽ nới lỏng giới hạn sử dụng các nhà máy điện than hiệu suất thấp trong vòng một năm, bắt đầu từ ngày 1 tháng 4, nhằm giảm nhu cầu LNG và bảo vệ nguồn cung điện. Đây là biện pháp an ninh năng lượng ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng cho thấy rõ rằng khi nguồn cung năng lượng trở nên căng thẳng, các kế hoạch về khí hậu và chuyển đổi năng lượng sẽ nhanh chóng đối mặt với áp lực từ thực tế.
Tại Hàn Quốc, chính phủ đã mở rộng việc cắt giảm thuế nhiên liệu, nâng trần giá nhiên liệu, triển khai chương trình mua lại trái phiếu khẩn cấp, thắt chặt các biện pháp tiết kiệm năng lượng, và có các bước đi nhằm tăng cường sử dụng năng lượng hạt nhân cũng như điện than. Reuters còn cho biết Hàn Quốc đã áp đặt kiểm soát xuất khẩu tạm thời đối với naphtha, một nguyên liệu đầu vào quan trọng của ngành hoá dầu. Đây không phải những động thái mang tính biểu tượng. Đây là những nỗ lực thực sự nhằm ổn định lạm phát, chi phí công nghiệp và chi phí sinh hoạt của người dân cùng một lúc.
Australia cũng đã có hành động. Reuters đưa tin rằng chính phủ Australia sẽ giảm một nửa thuế đối với xăng và diesel trong ba tháng, hỗ trợ cho các lô hàng nhiên liệu giao ngay, đồng thời triển khai thêm các biện pháp an ninh năng lượng khác. Điều này phản ánh không chỉ nỗi lo về giá cả, mà còn cả nỗi lo về năng lực cung ứng thực tế, nhất là khi dự trữ nhiên liệu của Australia vốn đã tương đối hạn chế.
New Zealand cảnh báo rằng lạm phát có thể “tăng cao hơn nhiều” nếu chiến tranh kéo dài và gây tổn hại sâu hơn đến các chuỗi cung ứng. Ở một số nước, tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng có thể vẫn chưa bộc lộ rõ ràng. Tuy nhiên, các tác động kinh tế vĩ mô đã bắt đầu được phản ánh trên thị trường. Điều này không thể bị xem nhẹ, bởi lạm phát sẽ trực tiếp đẩy chi phí vận tải, sản xuất, tài chính và chi tiêu hộ gia đình tăng lên.
Trong khi đó, ở các thị trường có thu nhập thấp hơn và nhạy cảm với giá hơn, áp lực còn đến trực diện hơn. Reuters cho biết Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan đặc biệt dễ tổn thương trước cú sốc LNG. Tại các quốc gia này, chi phí nhiên liệu cao có thể rất nhanh chóng biến thành áp lực với hệ thống điện, suy giảm sản xuất công nghiệp, phân bổ năng lượng và những khó khăn trực tiếp trong đời sống hằng ngày của người dân.
Tất cả những điều này có ý nghĩa gì đối với sức chống chịu của các nhà cung ứng
Khi chi phí năng lượng và vận tải biển tăng lên rất nhanh, gánh nặng bên trong chuỗi cung ứng gần như không bao giờ được phân bổ đồng đều. Các bên mua lớn thường có năng lực tài chính mạnh hơn, có nền tảng dữ liệu tốt hơn để ra quyết định, và có mức linh hoạt cao hơn trong logistics cũng như tài chính. Ngược lại, các nhà cung ứng nhỏ và vừa thường không có những lợi thế đó. Thế nhưng họ lại là những bên phải duy trì hoạt động của nhà máy, sắp xếp việc giao hàng, gánh chịu sự chậm trễ và hấp thụ nhu cầu vốn lưu động tăng thêm trước khi được thanh toán.
Chính vì vậy, “khả năng chống chịu” cuối cùng trở thành một câu hỏi về quản trị chuỗi cung ứng. Nếu cấu trúc chi phí cơ bản đã thay đổi rõ rệt mà các bên mua vẫn cố bám vào mức giá cũ, thời hạn cũ và điều kiện giao hàng cũ, các nhà cung ứng rất có thể sẽ tìm cách tồn tại bằng những phương thức làm xói mòn các thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Họ có thể cắt giảm bảo trì máy móc, trì hoãn các khoản chi liên quan đến tiền lương, giảm phúc lợi cho người lao động hoặc phụ thuộc nhiều hơn vào các hình thức gia công phụ mong manh hơn. Những thay đổi như vậy sẽ không xuất hiện trên các dòng tiêu đề về giá dầu, nhưng bản chất thật sự của sức chống chịu trong thương mại bền vững lại nằm chính ở đó.
Tính linh hoạt thích ứng cần được hiểu theo nghĩa sâu hơn
Cuộc chiến hiện nay cũng cho thấy rõ sự khác biệt giữa tính linh hoạt và cách ứng phó chắp vá. Nhiều doanh nghiệp sử dụng từ agility để nói về việc ra quyết định nhanh, đổi tuyến vận chuyển hoặc chuyển đơn hàng từ nơi này sang nơi khác. Trong một số tình huống, điều đó thực sự cần thiết. Nhưng tính linh hoạt thật sự phải là khả năng thích nghi mà không tạo ra những vấn đề lớn hơn ở các phần khác của chuỗi cung ứng.
Ví dụ, đổi tuyến vận chuyển có thể giúp giữ kịp tiến độ giao hàng, nhưng lại làm tăng chi phí vận tải và lượng phát thải. Chuyển sang nguồn nhiên liệu khác có thể giúp duy trì nguồn điện, nhưng hiệu quả môi trường lại xấu đi. Tăng áp lực buộc các nhà cung ứng giao hàng nhanh hơn có thể giữ được sản lượng, nhưng cũng làm gia tăng áp lực lên người lao động. Vì vậy, nếu tính linh hoạt không nằm trong một kế hoạch sức chống chịu toàn diện hơn, cuối cùng nó có thể chỉ trở thành một chuỗi các giải pháp ngắn hạn, vốn lại làm suy yếu tính bền vững.
Cuộc chiến này cũng phơi bày rất rõ “rủi ro tập trung”
Một trong những bài học quan trọng nhất từ cuộc chiến này là rủi ro tập trung thực sự của một doanh nghiệp thường không nằm ở nơi mà doanh nghiệp đó theo dõi sát nhất. Nhiều doanh nghiệp hiện đã có mức độ nhìn thấy tốt hơn đối với các nhà cung ứng cấp một. Tuy nhiên, sự hiểu biết của họ về mức độ phụ thuộc chung vào các hành lang năng lượng, hệ thống nhiên liệu, bảo hiểm hàng hải, nguyên liệu đầu vào hoá dầu hoặc các cảng trọng yếu vẫn thường chưa đầy đủ.
Kết quả là một doanh nghiệp có thể trông như đã “đa dạng hoá” trên bề mặt, nhưng trong thực tế vẫn có thể đang nằm trong một cấu trúc rủi ro rất tập trung. Doanh nghiệp đó có thể mua hàng từ nhiều quốc gia, nhưng các nhà cung ứng ấy vẫn cùng phụ thuộc vào một tuyến năng lượng, một trung tâm vận tải biển hoặc một thị trường đầu vào giống nhau. Cú sốc Hormuz đã kéo vấn đề này ra ánh sáng một cách trực diện. Nó nhắc nhở rằng khả năng chống chịu không chỉ là câu hỏi sản phẩm được lắp ráp ở đâu, mà còn là câu hỏi những hệ thống nền tảng nào đang làm cho thương mại có thể tiếp tục vận hành.
Các phản ứng hiện tại cũng cho thấy mâu thuẫn trong quá trình chuyển đổi khí hậu
Cuộc chiến này còn đặt châu Á trước một thực tế không dễ chịu trong chính sách khí hậu và chuyển đổi năng lượng. Khi các chính phủ buộc phải ưu tiên an ninh năng lượng và ổn định giá cả, những biện pháp họ chọn không phải lúc nào cũng phù hợp với các mục tiêu giảm carbon. Nhật Bản đang nới lỏng các hạn chế đối với các nhà máy điện than hiệu suất thấp. Hàn Quốc đang tăng cường sử dụng điện hạt nhân, đồng thời nới lỏng một phần các hạn chế đối với điện than. Reuters cũng cho biết rằng nếu giá LNG tăng lên mức không thể chịu nổi, một số nền kinh tế thu nhập thấp tại châu Á có thể bị đẩy trở lại với than đá.
Điều đó không có nghĩa là các mục tiêu chuyển đổi đã bị từ bỏ. Nhưng nó cho thấy rằng trong thời kỳ khủng hoảng, sức chống chịu và chính sách khí hậu không tự động cùng dịch chuyển theo một hướng. Với thương mại bền vững, điều này đặc biệt quan trọng. Các chuỗi cung ứng có thể vẫn phải chịu áp lực cắt giảm phát thải, nhưng hệ thống năng lượng xung quanh chúng lại có thể quay về con đường thâm dụng carbon hơn vì lý do an ninh. Điều đó khiến môi trường hoạt động của doanh nghiệp trở nên phức tạp hơn nhiều khi phải quản lý đồng thời cả sức chống chịu lẫn tính bền vững.
Sự phối hợp chính sách hiện quan trọng hơn bao giờ hết
Cuộc chiến này cũng làm sống lại một câu hỏi chính sách lớn hơn: các quốc gia sẽ tăng cường phối hợp hay sẽ chuyển sang những bước đi phòng vệ riêng rẽ. Theo Reuters, Vương quốc Anh muốn cảnh báo các đối tác G7 không nên áp dụng những biện pháp thương mại đơn phương trong thời chiến, bởi những động thái đó sẽ làm suy yếu hơn nữa an ninh năng lượng toàn cầu, gây rối loạn thêm cho chuỗi cung ứng và đẩy chi phí lên cao hơn. Logic đó cũng áp dụng nguyên vẹn với châu Á. Nếu các quốc gia phản ứng trước cùng một cú sốc bằng những hạn chế rời rạc hoặc các biện pháp thương mại mang tính phòng thủ, toàn bộ hệ thống sẽ càng khó được ổn định trở lại.
Đồng thời, các cuộc thảo luận ngoại giao về cuộc chiến này hiện cũng ngày càng tập trung hơn vào các hành lang thương mại và dòng chảy năng lượng, chứ không chỉ vào động thái trên chiến trường. Reuters đưa tin rằng các cuộc tham vấn do Pakistan chủ trì đã ưu tiên các đề xuất liên quan đến eo biển Hormuz. Điều đó cho thấy trong địa chính trị của cuộc xung đột này, bản thân tuyến thương mại đã trở thành một vấn đề trung tâm.
Các doanh nghiệp châu Á nên nhìn thấy điều gì từ đây
Đối với giới kinh doanh, bài học quan trọng nhất không chỉ là “theo dõi tình hình”. Điều quan trọng hơn là phải nhận ra rằng sức chống chịu của chuỗi cung ứng hiện đã trở thành một vấn đề mang tính cấu trúc và vận hành nhiều hơn trước. Rủi ro phụ thuộc vào năng lượng, rủi ro phụ thuộc vào tuyến đường, nhu cầu tài chính của nhà cung ứng, chính sách hàng tồn kho và mức độ linh hoạt về thương mại, tất cả giờ đây cần được nhìn trong cùng một bản đồ rủi ro. Một chiến lược mua hàng vốn trông có vẻ rất hiệu quả trong thời kỳ bình thường có thể lộ rõ là mong manh hơn rất nhiều so với dự kiến, khi chi phí nhiên liệu, vận tải, bảo hiểm và điện năng cùng biến động một lúc.
Doanh nghiệp cũng cần suy nghĩ lại về ý nghĩa của hoạt động mua hàng có trách nhiệm trong giai đoạn khủng hoảng. Nếu các bên mua thực sự mong muốn một chuỗi cung ứng vững chắc, họ không thể xem sức chống chịu chỉ là vấn đề của nhà cung ứng. Điều khoản đặt hàng, tiến độ thanh toán, thời hạn giao hàng và cách phân chia chi phí tăng thêm, tất cả đều quyết định liệu nhà cung ứng có thể đứng vững dưới áp lực mà không phải cắt giảm tiêu chuẩn hay không. Trong những thời điểm như vậy, sức chống chịu và hành vi kinh doanh có trách nhiệm trên thực tế gắn với nhau rất chặt chẽ.
Đây là một phép thử mang tính quyết định đối với thương mại bền vững ở châu Á
Từ góc nhìn của Asia Pacific Responsible Supply Chain Desk, cuộc chiến này đặc biệt quan trọng vì nó dồn tụ nhiều vấn đề vốn thường được thảo luận riêng rẽ vào cùng một bức tranh. Đây là cú sốc về năng lượng, nhưng đồng thời cũng là cú sốc về logistics. Đây là sự kiện rủi ro trong vận tải biển, nhưng đồng thời cũng là bài kiểm tra đối với thanh khoản của các nhà cung ứng. Đây là khủng hoảng địa chính trị, nhưng cũng là phép thử xem liệu khung thương mại bền vững có thể đứng vững trước áp lực kinh doanh thực tế hay không.
Vì thế, cú sốc Hormuz không phải một vấn đề bên lề của thương mại bền vững. Nó là một trong những câu hỏi cốt lõi của chủ đề này. Một chuỗi cung ứng thực sự vững chắc không phải là chuỗi chỉ vận hành tốt khi nhiên liệu rẻ, tuyến đường biển mở và thị trường yên ổn. Một chuỗi cung ứng vững chắc thật sự là hệ thống vẫn có thể tiếp tục hoạt động khi cú sốc lớn xảy ra, mà không đẩy rủi ro quá mức sang cho người lao động, nhà cung ứng hoặc các phương án khẩn cấp có cường độ carbon cao hơn. Mức độ tổn thương mà châu Á đang bộc lộ trước cuộc chiến này cho thấy rất rõ rằng khả năng chống chịu, sự linh hoạt thích ứng và tính bền vững không còn là những chương trình nghị sự tách rời nữa. Trong thực tiễn, chúng cùng tồn tại với nhau, và cũng có thể cùng thất bại với nhau.
This article is also available in: বাংলাদেশ (Bengali) 简体中文 (Chinese (Simplified)) 繁體中文 (Chinese (Traditional)) English हिन्दी (Hindi) Indonesia (Indonesian) 日本語 (Japanese) 한국어 (Korean) Melayu (Malay) Punjabi Tamil ไทย (Thai)
Leave a reply Hủy
Latest Posts
-
Omnibus I đã hoàn tất quy trình lập pháp tại Liên minh châu Âu — ...
25 Tháng 2, 2026
About Asia Pacific Responsible Supply Chain Desk






